3.Dòng máy quét 2D model DS6708-DL và DS8100 Series:

Các máy quét DS2xxx và DS4xxx của Hãng Zebra rất nổi tiếng với các dòng máy quét mã vạch 2D dùng công nghệ laser, chi tiết thông số kỹ thuật của các loại máy quét này như sau:

MODEL DS6708-DL DS8108 DS8178
THÔNG SỐ VẬT LÝ
Kích thước (CxRxD cm) 16.6×7.1×11.9 16.8×6.6×10.7 16.8×6.6×10.7
Trọng lượng (gram) 182 154 253
Điện áp vào 5 VDC 4.5 đến 5.5 VDC 4.5 đến 5.5 VDC
10.8 đến 13.2 VDC
Dòng tiêu thụ Tối thiểu 350 mA 450 mA 5 V-470mA, 12V 743 mA
Màu sắc sản phẩm Đen; Trắng Đen; Trắng Đen; Trắng
Hỗ trợ Host Interface  RS-232C (Standard,
Nixdorf, ICL, and Fujitsu); USB (Standard, IBM SurePOS, Macintosh) and Synapse
USB, RS232, Keyboard Wedge, TGSC (IBM) 46xx trở lên RS485 USB, RS232, Keyboard Wedge, TGSC (IBM) 46xx trở lên RS485
Hỗ trợ bàn phím Hỗ trợ trên 90 loại bàn phím Hỗ trợ trên 90 loại bàn phím
Báo hiệu Âm thanh, Đèn LED Âm thanh, Đèn LED Âm thanh, Đèn LED
THÔNG SỐ LÀM VIỆC
Nguồn tia sáng 650 nm laser diode 617 nm 617 nm
Nguồn chiếu sáng  630 nm LED 645 Red LED 645 Red LED
Thị trường 43°H x 43°V 48°H x 37°V 48°H x 37°V
Độ lệch cho phép skew/pitch/roll ± 60°/ ±65°/360° ± 60°/ ±60°/360° ± 60°/ ±60°/360°
Tốc độ quét
THÔNG SỐ MÔI TRƯỜNG
Nhiệt độ làm việc 0° to 50° C  0° to 50° C 0° to 50° C
Độ ẩm 5% to 95% RH, non condensing 5% to 95% RH, non condensing 5% to 95% RH, non condensing
Chịu rơi rớt Nhiều lần ở 1,8m xuống nền bêtông Nhiều lần ở 1,8m xuống nền bêtông Nhiều lần ở 1,8m xuống nền bêtông
Độ kín IP41 IP42 IP42
THÔNG SỐ HÌNH ẢNH
Định dạng ảnh Bitmat, JPEG, TIFF Bitmat, JPEG, TIFF
Chất lượng ảnh 109 PPI 109 PPI
THÔNG SỐ VÔ TUYẾN V4.0 với BLE, Class 1 100m và Class 2 10m
THÔNG SỐ ĐẦU ĐỌC
Chuẩn 1D UPC/EAN and with supplementals, Code 39, Code 39 Full ASCII, Tri-optic Code 39, RSS variants, Code 128, GS1DataBar (formerly UCC/EAN 128), Code 128 Full ASCII, Code 93, Codabar (NW1), Interleaved 2 of 5, Discrete 2 of 5, MSI, Codell, IATA, Bookland EAN, Code 32 Code 39, Code 128, Code 93, Codaba/NW7,Code 11, MSI Plessey, UPC/EAN, 12 of 5, Korean 3 of 5, GS1, Databar, Base 32 (Italian Pharma) Code 39, Code 128, Code 93, Codaba/NW7,Code 11, MSI Plessey, UPC/EAN, 12 of 5, Korean 3 of 5, GS1, Databar, Base 32 (Italian Pharma)
Chuẩn 2D PDF417, microPDF417 and
composite codes, MaxiCode, DataMatrix (ECC 200),
QR Code and Aztec
PDF417, MicroPDF417, Composite Codes,
TLC-39, Data Matrix, Maxicode, QR Code,
MicroQR, Aztec, Han Xin
PDF417, MicroPDF417, Composite Codes,
TLC-39, Data Matrix, Maxicode, QR Code,
MicroQR, Aztec, Han Xin
THÔNG SỐ PIN
Dung lượng pin 2500 mAh
Số lần quét cho mỗi lần sạc đầy pin 65000 (1 lần quét/giây)
Thời gian sử dụng 83 giờ
PHỤ KIỆN Đế quét tự động; Cáp kết nối PC Đế quét tự động; Cáp kết nối PC Đế sạc, Đế quét tự động, Cáp kết nối PC, Pin
THỜI GIAN BẢO HÀNH 60 tháng 60 tháng (pin 12 tháng) 61 tháng (pin 12 tháng)
ỨNG DỤNG CHÍNH Bán lẻ, Đọc bảng số xe Giao nhận, Bán lẻ, Sản xuất, Bệnh viện, Chính phủ Giao nhận, Bán lẻ, Sản xuất, Bệnh viện, Chính phủ
FILES DOWNLOAD DS6708-DL DS8108 DS8178