1.Dòng máy quét 1D model LIxxxx và LSxxxx:

Hãng Zebra rất nổi tiếng với các dòng máy quét mã vạch 1D dùng công nghệ laser, chi tiết thông số kỹ thuật của các loại máy quét này như sau:

MODEL LI2208 LS1203 LS1203-HD LS2208 LS4208 LI4278
THÔNG SỐ VẬT LÝ
Kích thước (CxRxD cm) 16×6.7×9.9 6.2x6x18 6.2x6x18  15.2×8.4×6.3 17×6.8×9.3  9.8×7.0x18.6
Trọng lượng (gram) 140 122 122 150 181 224
Điện áp vào 5Vdc 5Vdc 5Vdc 5Vdc 5Vdc
Dòng tiêu thụ <165mA  100 mA (Stand by: <35 mA)  100 mA (Stand by: <35 mA) 130 mA tối thiểu, 175 mA tối đa  <35 mA
Màu sắc sản phẩm Đen; Trắng Đen; Trắng Đen Đen; Trắng Đen; Trắng Đen; Trắng
Hỗ trợ Host Interface USB, RS-232, Wedge, IBM RS-485 USB, RS-232; Keyboard Wedge RS-232; Keyboard Wedge; USB USB, RS232, Keyboard Wedge, IBM 468x/9x USB, RS-232, Wedge, IBM RS-485 USB, RS232, Keyboard Wedge, RS485 (IBM 46xx)
Hỗ trợ bàn phím Hỗ trợ trên 90 loại bàn phím Hỗ trợ nhiều loại Hỗ trợ nhiều loại Hỗ trợ nhiều loại Hỗ trợ nhiều loại Hỗ trợ nhiều loại
Báo hiệu Âm thanh Âm thanh Âm thanh Âm thanh Âm thanh Âm thanh, Đèn Leds
THÔNG SỐ LÀM VIỆC
Nguồn tia sáng LED Class 1 device 617nm (amber) 650nm laser diode 650nm laser diode 650 nm visible laser diode 650 nm laser diode LED Class 1 device 617nm (amber)
Nguồn chiếu sáng Không có Không có Không có Không có Không có Không có
Độ lệch cho phép skew/pitch/roll ±65°/±65°/±45° ± 60°/± 65°/± 30° from normal ± 60°/± 65°/± 30° from normal ± 60°/± 65°/± 30° ± 60°/± 60°/± 35° ±65°/±65°/±45°
Tốc độ quét 547 lần/s 100 lần /s 100 lần /s Tối thiểu 100 lần/s 200 lần/s 547 lần/s
THÔNG SỐ MÔI TRƯỜNG
Nhiệt độ làm việc  0° C to 50° C  0° C to 50° C  0° C to 50° C 0° C to 50° C  0° C to 50° C 0° C to 50° C
Độ ẩm 5% to 95% RH, non-condensing 5% to 95% RH, non-condensing 5% to 95% RH, non-condensing 5% to 95% relative humidity, noncondensing 5% to 95% (non-condensing) 5% to 85% relative humidity, noncondensing
Chịu rơi rớt >100 lần ở độ cao 1.5m; vài lần ở 1.8m xuống nền bê tông Vài lần ở 1.524m xuống nền bê tông Vài lần ở 1.524m xuống nền bê tông Nhiều lần ở 1,5m xuống nền bêtông Vài lần ở 1.8m xuống nền bê tông >100 lần ở độ cao 1.5m; vài lần ở 1.8m xuống nền bê tông
Độ kín IP42 IP53
THÔNG SỐ ĐẦU ĐỌC
Chuẩn 1D UPC/EAN: UPC-A, UPC-E, UPC-E1, EAN-8/JAN 8, EAN-13/JAN 13, Bookland EAN, Bookland ISBN Format,… UPC/EAN, UPC/EAN with Supplementals, UPC/EAN 128, Code 39, Code 39 Full, ASCII, … UPC/EAN, UPC/EAN with Supplementals, GS1-128, Code 39, Code 39 Full ASCII, Code 39 TriOptic, Code 128, Code 128 Full ASCII, Codabar, … UPC/EAN, UPC/EAN with Supplementals, UPC/ EAN 128, Code 39, Code 39 Full ASCII, Code 39 TriOptic, Code 128, Code 128 Full ASCII, … UPC/EAN and with supplementals, Code
39, Code 39 Full ASCII, Tri-optic Code 39, GS1 DataBar Variants, UCC/EAN128, …
UPC/EAN: UPC-A, UPC-E, UPC-E1, EAN-8/JAN 8, EAN-13/JAN 13, Bookland EAN, Bookland
ISBN Format,…
THÔNG SỐ KHÁC
Bluetooth V2.1 Class 2 Rechageable Replaceable Battery
PHỤ KIỆN Đế quét tự động; Cáp kết nối PC Đế quét tự động; Cáp kết nối PC Đế quét tự động; Cáp kết nối PC Đế quét tự động; Cáp kết nối PC Đế quét tự động; Cáp kết nối PC Đế giao tiếp, cáp kết nối PC
THỜI GIAN BẢO HÀNH 60 tháng 36 tháng 36 tháng 60 tháng 60 tháng 36 tháng
ỨNG DỤNG CHÍNH Bán lẻ Bán lẻ Sản xuất Bán lẻ Bán lẻ Bán lẻ, Sản xuất, Giao nhận, Vận tải, Chính phủ
FILES DOWNLOAD LI2208 LS1203 LS1203-HD LS2208 LS4208 LI4278